樓路 lóu lù · lâu lộ Hán Việt: lâu lộ · Pinyin: lóu lù Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 路 (lộ)Pinyinlóu lùHán Việtlâu lộCấu tạo樓 + 路 · lâu + lộ nghĩa thành phần: lâu + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楼与楼之间的通道。Tân Hoa Tự Điển 1.楼与楼之间的通道。