樓闕 lóu quē · lâu khuyết Hán Việt: lâu khuyết · Pinyin: lóu quē Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 闕 (khuyết)Pinyinlóu quēHán Việtlâu khuyếtCấu tạo樓 + 闕 · lâu + khuyết nghĩa thành phần: lâu + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指楼阁宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指楼阁宫殿。