樓陰 lóu yīn · lâu âm Hán Việt: lâu âm · Pinyin: lóu yīn Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 陰 (âm)Pinyinlóu yīnHán Việtlâu âmCấu tạo樓 + 陰 · lâu + âm nghĩa thành phần: lâu + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楼房的影子。Tân Hoa Tự Điển 1.楼房的影子。