楼陀

lâu đà

Hán Việt: lâu đà

Tổng quan

lâu đà (天名)天名。譯曰可畏。見慧琳音義二十六。梵Rudra。☸

Cấu tạo: (lâu) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lâu đà (天名)天名。譯曰可畏。見慧琳音義二十六。梵Rudra。☸