樓鼓 lóu gǔ · lâu cổ Hán Việt: lâu cổ · Pinyin: lóu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 鼓 (cổ)Pinyinlóu gǔHán Việtlâu cổCấu tạo樓 + 鼓 · lâu + cổ nghĩa thành phần: lâu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代筑楼悬鼓,有盗贼时击以报警,谓之"楼鼓"; 作报时之用。Tân Hoa Tự Điển 1.古代筑楼悬鼓,有盗贼时击以报警,谓之"楼鼓"。 2.作报时之用。