概舉

gài jǔ khái cử

Hán Việt: khái cử · Pinyin: gài jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"概举"; 大略举出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"概举"。 2.大略举出。