概予 khái dư Hán Việt: khái dư Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 予 (dư)Hán Việtkhái dưCấu tạo概 + 予 · khái + dư nghĩa thành phần: khái + dư Nghĩa EngCihui 概予 àiyǔ v. do sth. without exception