概準 gài zhǔn · khái chuẩn Hán Việt: khái chuẩn · Pinyin: gài zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 準 (chuẩn)Pinyingài zhǔnHán Việtkhái chuẩnCấu tạo概 + 準 · khái + chuẩn nghĩa thành phần: khái + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用平物的量器刮平。极言其平。Tân Hoa Tự Điển 1.用平物的量器刮平。极言其平。