概可 gài kě · khái khả Hán Việt: khái khả · Pinyin: gài kě Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 可 (khả)Pinyingài kěHán Việtkhái khảCấu tạo概 + 可 · khái + khả nghĩa thành phần: khái + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?可"; 大略可以。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?可"。 2.大略可以。