概圖 khái đồ Hán Việt: khái đồ Tổng quan vẽ bóng: in bóng/tô bóng Cấu tạo: 概 (khái) + 圖 (đồ)Hán Việtkhái đồCấu tạo概 + 圖 · khái + đồ nghĩa thành phần: khái + đồ Nghĩa ViệtCihui vẽ bóng: in bóng/tô bóngEngCihui 概圖 àitú n. silhouette M:¹⁰fú/¹zhāng