概型 gài xíng·khái hình Hán Việt: khái hình · Pinyin: gài xíng Tổng quan (toán) một sơ đồ Cấu tạo: 概 (khái) + 型 (hình)Pinyingài xíngHán Việtkhái hìnhCấu tạo概 + 型 · khái + hình nghĩa thành phần: khái + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sơ đồEngCihui (math.) a scheme Từ liên quan Gần nghĩa概型理论 · 型别 · 型号 · 型式 · 型录 · 型心 · 型态 · 型材