概型

gài xíng khái hình

Hán Việt: khái hình · Pinyin: gài xíng

Tổng quan

(toán) một sơ đồ

Cấu tạo: (khái) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) một sơ đồ

Eng

  • CC-CEDICT (math.) a scheme
  • Cihui (math.) a scheme