概尚 gài shàng · khái thượng Hán Việt: khái thượng · Pinyin: gài shàng Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 尚 (thượng)Pinyingài shàngHán Việtkhái thượngCấu tạo概 + 尚 · khái + thượng nghĩa thành phần: khái + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓节操好尚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓节操好尚。