概差 khái soa Hán Việt: khái soa Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 差 (soa)Hán Việtkhái soaCấu tạo概 + 差 · khái + soa nghĩa thành phần: khái + soa Nghĩa EngCihui 概差 àichā n. <math.> probable deviation/error