概平
khái bình
Hán Việt: khái bình · Pinyin: gài píng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?平"; 谓用一个标准使之统一﹑平衡; 用概刮平。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?平"。 2.谓用一个标准使之统一﹑平衡。 3.用概刮平。
Hán Việt: khái bình · Pinyin: gài píng