概形

gài xíngkhái hình

Hán Việt: khái hình · Pinyin: gài xíng

Tổng quan

sơ đồ (trong hình học đại số)

Cấu tạo: 概 (khái) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ đồ
  • Tần suất từ sơ đồ (trong hình học đại số)

Eng

  • Cihui scheme (in algebraic geometry)
  • Tần suất từ scheme (in algebraic geometry)

Đức

  • Handedict Entwurf, Plan

Từ liên quan

Gần nghĩa

形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢 · 形参