概心

gài xīn khái tâm

Hán Việt: khái tâm · Pinyin: gài xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《史记.范雎蔡泽列传》"意者臣愚而不概于王心邪?亡其言臣者贱而不可用乎?"后以"概心"谓关心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《史记.范雎蔡泽列传》"意者臣愚而不概于王心邪?亡其言臣者贱而不可用乎?"后以"概心"谓关心。