概志 gài zhì · khái chí Hán Việt: khái chí · Pinyin: gài zhì Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 志 (chí)Pinyingài zhìHán Việtkhái chíCấu tạo概 + 志 · khái + chí nghĩa thành phần: khái + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量心志。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量心志。