概愆

gài qiān khái khiên

Hán Việt: khái khiên · Pinyin: gài qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓掩盖前愆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓掩盖前愆。