概摟 khái lâu Hán Việt: khái lâu Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 摟 (lâu)Hán Việtkhái lâuCấu tạo概 + 摟 · khái + lâu nghĩa thành phần: khái + lâu Nghĩa EngCihui 概摟 àilou v. <coll.> 1. grab up everything in sight 2. gobble food; gulp down