概敘 khái tự Hán Việt: khái tự Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 敘 (tự)Hán Việtkhái tựCấu tạo概 + 敘 · khái + tự nghĩa thành phần: khái + tự Nghĩa EngCihui 概敘 àixù n. sketchy description ◆v. describe briefly