概查 gài chá · khái tra Hán Việt: khái tra · Pinyin: gài chá Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 查 (tra)Pinyingài cháHán Việtkhái traCấu tạo概 + 查 · khái + tra nghĩa thành phần: khái + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 概略地调查或勘查:国土资源~。