概然 gài rán · khái nhiên Hán Việt: khái nhiên · Pinyin: gài rán Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 然 (nhiên)Pinyingài ránHán Việtkhái nhiênCấu tạo概 + 然 · khái + nhiên nghĩa thành phần: khái + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感触哀伤。概,通"慨"; 亦作"?然"。一概如此。Tân Hoa Tự Điển 1.感触哀伤。概,通"慨"。 2.亦作"?然"。一概如此。