概用 gài yòng · khái dụng Hán Việt: khái dụng · Pinyin: gài yòng Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 用 (dụng)Pinyingài yòngHán Việtkhái dụngCấu tạo概 + 用 · khái + dụng nghĩa thành phần: khái + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?用"; 谓不加区别,一概使用。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?用"。 2.谓不加区别,一概使用。