概舉 gài jǔ · khái cử Hán Việt: khái cử · Pinyin: gài jǔ Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 舉 (cử)Pinyingài jǔHán Việtkhái cửCấu tạo概 + 舉 · khái + cử nghĩa thành phần: khái + cử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 全部列舉,沒有遺漏。如:「因參與此次晚會的知名人士太多,故無法概舉。」