概行

gài xíng khái hành

Hán Việt: khái hành · Pinyin: gài xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一律施行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一律施行。

Eng

  • Cihui 概行 àixíng v. do sth. without exception