概見 gài jiàn · khái kiến Hán Việt: khái kiến · Pinyin: gài jiàn Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 見 (kiến)Pinyingài jiànHán Việtkhái kiếnCấu tạo概 + 見 · khái + kiến nghĩa thành phần: khái + kiến Nghĩa EngCihui 概見 àijiàn v. make out; perceive