概視 gài shì · khái thị Hán Việt: khái thị · Pinyin: gài shì Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 視 (thị)Pinyingài shìHán Việtkhái thịCấu tạo概 + 視 · khái + thị nghĩa thành phần: khái + thị