概見

gài jiàn khái kiến

Hán Việt: khái kiến · Pinyin: gài jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓概略的记载; 谓窥见其概貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓概略的记载。 2.谓窥见其概貌。

Eng

  • Cihui 概見 àijiàn v. make out; perceive