概覽

gài lǎn khái lãm

Hán Việt: khái lãm · Pinyin: gài lǎn

Tổng quan

tổng quan | duyệt qua nhìn chung; tình hình chung。概觀(多用於手冊一類的書名)。 《上海概覽》 tình hình chung Thượng Hải.

Cấu tạo: (khái) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng quan | duyệt qua nhìn chung; tình hình chung。概觀(多用於手冊一類的書名)。 《上海概覽》 tình hình chung Thượng Hải.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 概观(多用于手册一类的书名):《上海~》。

Eng

  • CC-CEDICT general overview|to skim through
  • Cihui general overview; to skim through