概說

gài shuō khái thuyết

Hán Việt: khái thuyết · Pinyin: gài shuō

Tổng quan

nguyên tắc chung chung; cái chung chung; tính tổng quát; tính đại cương, thôi nói chung chung mà đi vào chi tiết cụ thể, tính phổ biến, tính mập mờ, phần lớn, phần đông, đa số

Cấu tạo: (khái) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên tắc chung chung; cái chung chung; tính tổng quát; tính đại cương, thôi nói chung chung mà đi vào chi tiết cụ thể, tính phổ biến, tính mập mờ, phần lớn, phần đông, đa số

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 概括且扼要的論述。如:「佛學概說」、「法學概說」。

Eng

  • Cihui 概說 àishuō n. summary