概賅

gài gāi khái cai

Hán Việt: khái cai · Pinyin: gài gāi

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (cai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓总括全部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓总括全部。