概述
khái thuật
Hán Việt: khái thuật · Pinyin: gài shù
Tổng quan
tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui tổng quan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大略敘述。如:「請你概述一下當時車禍發生的情形。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大略地叙述当事人~了事态的发展过程。
Eng
- CC-CEDICT overview
- Cihui overview