概量
khái lượng
Hán Việt: khái lượng · Pinyin: gài liàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?量"。亦作"?量"; 概和斗斛等量器; 比喻衡量事物的标准。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?量"。亦作"?量"。 2.概和斗斛等量器。 3.比喻衡量事物的标准。
Hán Việt: khái lượng · Pinyin: gài liàng