榄仁 lãm nhân Hán Việt: lãm nhân Tổng quan Cấu tạo: 榄 (lãm) + 仁 (nhân)Hán Việtlãm nhânCấu tạo榄 + 仁 · lãm + nhân nghĩa thành phần: lãm + nhân