欖醬

lǎn jiàng lãm tương

Hán Việt: lãm tương · Pinyin: lǎn jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指橄榄肉捶碎干放后出现的霜状物。可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指橄榄肉捶碎干放后出现的霜状物。可入药。