榆䇲 yú cè · du sách Hán Việt: du sách · Pinyin: yú cè Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 䇲 (sách)Pinyinyú cèHán Việtdu sáchCấu tạo榆 + 䇲 · du + sách nghĩa thành phần: du + sách