榆剛 yú gāng · du cương Hán Việt: du cương · Pinyin: yú gāng Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 剛 (cương)Pinyinyú gāngHán Việtdu cươngCấu tạo榆 + 剛 · du + cương nghĩa thành phần: du + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即榆罔。Tân Hoa Tự Điển 1.即榆罔。