榆景

yú jǐng du cảnh

Hán Việt: du cảnh · Pinyin: yú jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "桑榆晩景"之省。比喻晩年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."桑榆晩景"之省。比喻晩年。

Eng

  • Cihui 榆景 újǐng id. old age