榆木

yú mùdu mộc

Hán Việt: du mộc · Pinyin: yú mù

Tổng quan

cây du

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.榆树; 榆木料。

Cấu tạo: 榆 (du) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỗ du
  • Tần suất từ cây du , gỗ du
  • Biên soạn 榆木 yúmù n. elm wood M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.榆树; 榆木料。

Eng

  • Cihui 榆木 yúmù n. elm wood M:²kuài
  • Tần suất từ 榆木 yúmù n. elm wood M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

榆木脑壳 · 榆木脑袋 · 木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公