榆树钱

du thụ tiễn

Hán Việt: du thụ tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: 榆 (du) + 樹 (thụ) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt du non
  • Biên soạn young elm seeds

Eng

  • Cihui 榆樹錢 úshùqián n. young elm seeds
  • Tần suất từ n. young elm seeds

Từ liên quan

Gần nghĩa

榆树市 · 榆树 · 榆树苗圃