榆沈

yú shěn du trầm

Hán Việt: du trầm · Pinyin: yú shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榆皮的黏汁。古丧礼用以给灵车助滑。沈,通"渖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.榆皮的黏汁。古丧礼用以给灵车助滑。沈,通"渖"。