榆沉 yú chén · du trầm Hán Việt: du trầm · Pinyin: yú chén Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 沉 (trầm)Pinyinyú chénHán Việtdu trầmCấu tạo榆 + 沉 · du + trầm nghĩa thành phần: du + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"榆沈"。