榆皮

yú pí du bì

Hán Việt: du bì · Pinyin: yú pí

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榆树皮。可食,可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.榆树皮。可食,可入药。

Eng

  • Cihui 榆皮 yúpí n. <Ch. med> elm bark