榆膏 yú gāo · du cao Hán Việt: du cao · Pinyin: yú gāo Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 膏 (cao)Pinyinyú gāoHán Việtdu caoCấu tạo榆 + 膏 · du + cao nghĩa thành phần: du + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用榆叶煮成的稠粥。Tân Hoa Tự Điển 1.用榆叶煮成的稠粥。