榆貫 yú guàn · du quán Hán Việt: du quán · Pinyin: yú guàn Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 貫 (quán)Pinyinyú guànHán Việtdu quánCấu tạo榆 + 貫 · du + quán nghĩa thành phần: du + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 榆荚串子。借指钱串。Tân Hoa Tự Điển 1.榆荚串子。借指钱串。