榆躔 yú chán · du triền Hán Việt: du triền · Pinyin: yú chán Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 躔 (triền)Pinyinyú chánHán Việtdu triềnCấu tạo榆 + 躔 · du + triền nghĩa thành phần: du + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指白榆星。Tân Hoa Tự Điển 1.指白榆星。