榆錢兒 du tiễn nhi Hán Việt: du tiễn nhi Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 錢 (tiễn) + 兒 (nhi)Hán Việtdu tiễn nhiCấu tạo榆 + 錢 + 兒 · du + tiễn + nhi nghĩa thành phần: du + tiễn + nhi Nghĩa EngCihui 榆錢兒 úqiánr ►See ¹yúqián