榔頭
lang đầu
Hán Việt: lang đầu · Pinyin: láng tou
Tổng quan
búa | búa lớn | búa tạ
Nghĩa
Việt
- Cihui búa | búa lớn | búa tạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 錘子。《二刻拍案驚奇》卷一八:「當日把玄玄子夾得一佛出世,二佛生天,又打勾一二百榔頭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锤子(多指比较大的)。
Eng
- CC-CEDICT hammer|large hammer|sledgehammer
- Cihui hammer; large hammer; sledgehammer