榔慄
lang lật
Hán Việt: lang lật
Tổng quan
ên một loại cây gỗ cứng, dùng làm cây chống. chất lật chất lật ☆Tên một loại cây gỗ cứng, dùng làm cây chống.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên một loại cây gỗ cứng, dùng làm cây chống. chất lật chất lật ☆Tên một loại cây gỗ cứng, dùng làm cây chống.