榕廈

róng shà dong hạ

Hán Việt: dong hạ · Pinyin: róng shà

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榕树。因其高大茂密,望之若大厦,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.榕树。因其高大茂密,望之若大厦,故名。